(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onwetend
B1
adjectief B1 Triết học, Xã hội học, Quan điểm cá nhân

onwetend

/ɔnˈweːtənt/
thiếu hiểu biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onwetend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet wetende; zonder kennis of besef; onkundig of informatie missend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức; ngu dốt hoặc thiếu thông tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bleef onwetend over de geheime plannen."

    "Anh ấy vẫn thiếu hiểu biết về những kế hoạch bí mật."

  • "Het publiek was onwetend over de ware aard van het project."

    "Công chúng không biết về bản chất thực sự của dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onkundig(thiếu kiến thức, không biết) onwetendheid(sự thiếu hiểu biết (danh từ))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái thiếu kiến thức hoặc nhận thức. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ hoặc khi dùng làm vị ngữ.

Ngữ pháp (Grammatica)