(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kundig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

kundig

/ˈkʏndəx/
am hiểu về
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kundig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

veel kennis en inzicht hebbend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kiến thức; am hiểu; thông thạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een kundig advocaat."

    "Anh ấy là một luật sư am hiểu."

  • "Zij is kundig op het gebied van kunstgeschiedenis."

    "Cô ấy am hiểu về lịch sử nghệ thuật."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả người có kiến thức và hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De kundige professor gaf een interessante lezing."

    "Vị giáo sư uyên bác đã có một bài giảng thú vị."

  • "Het kundige team loste het probleem snel op."

    "Đội ngũ chuyên môn cao đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "Zij is een kundige adviseur op het gebied van financiën."

    "Cô ấy là một cố vấn am hiểu trong lĩnh vực tài chính."