(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wijs
B2
adjectief B2 Chung

wijs

/wɛis/
hãy khôn ngoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wijs" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het hebben of tonen van scherp inzicht, goed oordeel; praktisch en intelligent.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, phán đoán tốt; thực tế và thông minh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een wijze man met veel levenservaring."

    "Ông ấy là một người đàn ông khôn ngoan với nhiều kinh nghiệm sống."

  • "Het is wijze om eerst onderzoek te doen voordat je een beslissing neemt."

    "Thật khôn ngoan nếu trước tiên bạn nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều của 'wijs' là 'wijze' (ví dụ: 'een wijze man' - 'een wijze mannen'). Lưu ý sắc thái nghĩa của từ 'wijs' thường mang ý nghĩa sâu sắc, kinh nghiệm và sự thông tuệ hơn là chỉ thông minh đơn thuần (slim).

Ngữ pháp (Grammatica)