wijs
Định nghĩa "wijs" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het hebben of tonen van scherp inzicht, goed oordeel; praktisch en intelligent.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, phán đoán tốt; thực tế và thông minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een wijze man met veel levenservaring."
"Ông ấy là một người đàn ông khôn ngoan với nhiều kinh nghiệm sống."
"Het is wijze om eerst onderzoek te doen voordat je een beslissing neemt."
"Thật khôn ngoan nếu trước tiên bạn nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều của 'wijs' là 'wijze' (ví dụ: 'een wijze man' - 'een wijze mannen'). Lưu ý sắc thái nghĩa của từ 'wijs' thường mang ý nghĩa sâu sắc, kinh nghiệm và sự thông tuệ hơn là chỉ thông minh đơn thuần (slim).
