(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onwetenschappelijk
B2
adjectief B2 Khoa học, Nghiên cứu

onwetenschappelijk

/ɔnˌʋeːtə(n)ˈsxɑpələk/
phi khoa học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onwetenschappelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet wetenschappelijk; niet gebaseerd op of volgens de principes en methoden van de wetenschap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khoa học; không dựa trên hoặc tuân theo các nguyên tắc và phương pháp của khoa học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze theorie wordt als onwetenschappelijk beschouwd."

    "Lý thuyết này bị coi là phi khoa học."

  • "Hij deed een aantal onwetenschappelijke uitspraken."

    "Anh ta đã đưa ra một số phát biểu phi khoa học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwetenschappelijk(phi khoa học) niet wetenschappelijk(không khoa học)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, tương tự như trong tiếng Việt. Ví dụ: 'een onwetenschappelijke methode' (một phương pháp phi khoa học).

Ngữ pháp (Grammatica)