(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oostelijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Địa lý, Khí tượng học

oostelijk

/ˈoːstəlɪk/
hướng đông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oostelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op het oosten of vanuit het oosten komend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông; đến từ phía đông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zon komt op in het oosten."

    "Mặt trời mọc ở phía đông."

  • "Er staat een oostelijke wind."

    "Có một cơn gió đông."

  • "Dit is het oostelijke deel van de stad."

    "Đây là khu vực phía đông của thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'hướng đông' hoặc 'thuộc về phía đông'. Nó thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn' (là). Lưu ý phân biệt với 'oosten' (danh từ) là 'phía đông'.

Ngữ pháp (Grammatica)