westelijk
/ˈʋɛstələk/
hướng tây
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "westelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gelegen in het westen of gericht naar het westen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở hướng tây hoặc hướng về phía tây.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De westelijke vleugel van het gebouw is beschadigd."
"Cánh phía tây của tòa nhà bị hư hại."
"Het westelijke deel van de stad is rustiger."
"Phần phía tây của thành phố yên tĩnh hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'westelijk' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng. Ví dụ, 'de westelijke wind' (gió tây), 'de westelijke oever' (bờ tây).
