(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gepersonaliseerd
B2
adjectief B2 Giáo dục, Tâm lý học, Y tế

gepersonaliseerd

/ɣə.pɛr.soː.naː.liˈzeːrt/
cá nhân hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gepersonaliseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Speciaal ontworpen of aangepast voor de behoeften van een specifieke persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De website biedt een gepersonaliseerde ervaring aan elke gebruiker."

    "Trang web mang đến trải nghiệm cá nhân hóa cho mỗi người dùng."

  • "Dit is een gepersonaliseerd cadeau voor je verjaardag."

    "Đây là một món quà cá nhân hóa cho sinh nhật của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

individueel(cá nhân, riêng lẻ) op maat gemaakt(may đo, tùy chỉnh)

Trái nghĩa

standaard(tiêu chuẩn) algemeen(chung chung, phổ biến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này dùng để mô tả một cái gì đó đã được tùy chỉnh hoặc thiết kế riêng cho một người. Nó tương tự như 'personalized' trong tiếng Anh. Không có quy tắc mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ. Tuy nhiên, khi nó được sử dụng như một danh từ (ví dụ: 'een gepersonaliseerd cadeau'), thì mạo từ sẽ đi theo danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)