(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opbergen
A2
werkwoord A2 General Usage

opbergen

[ɔbəʁbɛŋ]
Cất đi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opbergen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets op een geschikte plaats bewaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cất cái gì đó về đúng chỗ của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Berg je speelgoed op voordat je gaat slapen."

    "Hãy cất đồ chơi của bạn đi trước khi đi ngủ."

  • "De ober borg de schone glazen op in de kast."

    "Người phục vụ đã cất những chiếc ly sạch vào trong tủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wegzetten(đặt đi chỗ khác, cất đi) bewaren(bảo quản, cất giữ)

Trái nghĩa

tevoorschijn halen(lấy ra, mang ra) uitpakken(mở ra, tháo ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở các thì, 'op' sẽ tách ra khỏi 'bergen'. Ví dụ: Ik berg de boeken op. (Tôi cất sách đi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opbergen
Je moet je speelgoed opbergen.
(Bạn phải cất đồ chơi của bạn đi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik berg op
Ik berg mijn kleren op.
(Tôi cất quần áo của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) borg op
Gisteren borg ik mijn spullen op.
(Hôm qua tôi đã cất đồ đạc của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeborgen
Ik heb mijn boeken opgeborgen.
(Tôi đã cất sách của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Ik moet de boeken opbergen."

    "Tôi cần cất sách đi."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra."

  • "Ik weet dat hij de deur openmaakt."

    "Tôi biết rằng anh ấy mở cửa ra."