(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewaren
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp

bewaren

/bəˈʋaːrə(n)/
giữ lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewaren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet weggooien, in stand houden, zich herinneren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ lại, duy trì, nhớ được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Bewaar dit recept goed, het is erg lekker."

    "Hãy giữ gìn công thức này thật tốt, nó rất ngon."

  • "Hij bewaart zijn muntenverzameling op een veilige plek."

    "Anh ấy giữ bộ sưu tập tiền xu của mình ở một nơi an toàn."

  • "Probeer je de belangrijkste feiten te bewaren."

    "Hãy cố gắng ghi nhớ những sự thật quan trọng nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bewaren' có nghĩa là giữ lại, bảo quản hoặc lưu giữ (ví dụ: giữ gìn kỷ niệm, giữ gìn đồ vật). Đây là một động từ nguyên thể, khi chia động từ thì động từ này không tách rời. Ví dụ: Ik bewaar mijn oude brieven. (Tôi giữ lại những bức thư cũ của tôi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bewaren
We moeten de herinneringen bewaren.
(Chúng ta phải giữ gìn những kỷ niệm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bewaar
Ik bewaar dit boek voor later.
(Tôi giữ cuốn sách này cho sau này.)
Past Simple (quá khứ đơn) bewaarde
Hij bewaarde alle brieven van zijn geliefde.
(Anh ấy đã giữ tất cả những lá thư của người yêu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bewaard
De wijn is goed bewaard gebleven.
(Rượu đã được bảo quản tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Je moet de belangrijke documenten goed bewaren."

    "Bạn phải cất giữ cẩn thận những tài liệu quan trọng."

  • "Ik bewaar mooie herinneringen aan onze vakantie in Nederland."

    "Tôi giữ những kỷ niệm đẹp về kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hà Lan."

  • "De musea proberen de oude kunstwerken te bewaren voor de toekomst."

    "Các bảo tàng cố gắng bảo tồn những tác phẩm nghệ thuật cổ cho tương lai."

Quá khứ hoàn thành
  • "Wij moeten de oude foto's bewaren, omdat ze dierbare herinneringen vertegenwoordigen."

    "Chúng ta phải giữ gìn những bức ảnh cũ, vì chúng đại diện cho những kỷ niệm quý giá."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik met mijn vrienden naar de bioscoop."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã đi xem phim với bạn bè."

  • "Zij zei dat zij de brief zorgvuldig had bewaard, omdat deze van haar overleden grootmoeder kwam."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy đã cẩn thận giữ gìn lá thư, vì nó đến từ người bà đã mất của cô."

Động từ phản thân
  • "We moeten de oude foto's bewaren om de herinneringen levend te houden."

    "Chúng ta cần giữ lại những bức ảnh cũ để giữ cho những kỷ niệm sống mãi."

  • "Het museum bewaart de waardevolle schilderijen achter dikke muren."

    "Bảo tàng bảo quản những bức tranh có giá trị đằng sau những bức tường dày."

  • "Anna bewaart een geheim dat ze nooit aan iemand zal vertellen."

    "Anna giữ kín một bí mật mà cô ấy sẽ không bao giờ kể cho ai biết."

Chọn trợ động từ
  • "Je moet de oude foto's bewaren."

    "Bạn nên giữ những bức ảnh cũ."

  • "Kun je deze informatie voor later bewaren?"

    "Bạn có thể lưu thông tin này cho sau này không?"

  • "Ik zal dat geheim voor altijd bewaren."

    "Tôi sẽ giữ kín bí mật đó mãi mãi."