(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitpakken
B1
werkwoord (onvoltooid deelwoord) B1 Công nghệ thông tin

uitpakken

/ˈœytˌpɑkə(n)/
đang giải nén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitpakken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het comprimeren van gegevens ongedaan maken; ontspannen en stress verminderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải nén dữ liệu đã được nén, trở về kích thước ban đầu; thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De software is bezig met het uitpakken van de bestanden."

    "Phần mềm đang giải nén các tập tin."

  • "Na een lange dag werken, moet ik echt even uitpakken."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thực sự cần phải thư giãn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

decompresseren(giải nén (dữ liệu)) ontspannen(thư giãn)

Trái nghĩa

inpakken(đóng gói; nén (dữ liệu)) comprimeren(nén (dữ liệu))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Uitpakken là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Điều này có nghĩa là trong một số trường hợp, tiền tố 'uit-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik pak de koffer uit.' (Tôi đang dỡ hành lý ra.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "Na een lange reis kon ik eindelijk mijn koffer uitpakken en me ontspannen."

    "Sau một chuyến đi dài, cuối cùng tôi cũng có thể mở hành lý và thư giãn."

  • "Het bedrijf pakt een nieuw softwareprogramma uit om de efficiëntie te verbeteren."

    "Công ty giải nén một chương trình phần mềm mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Ik heb de cadeaus voor Kerstmis al uitgepakt, omdat ik niet kon wachten."

    "Tôi đã mở quà Giáng Sinh rồi, vì tôi không thể chờ đợi."