uitpakken
Định nghĩa "uitpakken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het comprimeren van gegevens ongedaan maken; ontspannen en stress verminderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giải nén dữ liệu đã được nén, trở về kích thước ban đầu; thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De software is bezig met het uitpakken van de bestanden."
"Phần mềm đang giải nén các tập tin."
"Na een lange dag werken, moet ik echt even uitpakken."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi thực sự cần phải thư giãn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Uitpakken là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Điều này có nghĩa là trong một số trường hợp, tiền tố 'uit-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik pak de koffer uit.' (Tôi đang dỡ hành lý ra.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na een lange reis kon ik eindelijk mijn koffer uitpakken en me ontspannen."
"Sau một chuyến đi dài, cuối cùng tôi cũng có thể mở hành lý và thư giãn."
-
"Het bedrijf pakt een nieuw softwareprogramma uit om de efficiëntie te verbeteren."
"Công ty giải nén một chương trình phần mềm mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Ik heb de cadeaus voor Kerstmis al uitgepakt, omdat ik niet kon wachten."
"Tôi đã mở quà Giáng Sinh rồi, vì tôi không thể chờ đợi."
