opgewarmd
Định nghĩa "opgewarmd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwarmd zijn; iets dat warmer is gemaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De soep is opgewarmd."
"Món súp đã được hâm nóng."
"De kamer is al opgewarmd."
"Căn phòng đã được làm ấm rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hoàn thành bị động (voltooid deelwoord) của động từ 'opwarmen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De opgewarmde soep smaakt heerlijk op een koude dag."
"Món súp hâm nóng có vị rất ngon vào một ngày lạnh."
-
"Het opgewarmde eten was niet meer zo lekker als gisteren."
"Thức ăn hâm nóng không còn ngon như ngày hôm qua."
-
"Zij heeft de opgewarmde melk voor de baby gegeven."
"Cô ấy đã cho em bé uống sữa hâm nóng."
-
"De opgewarmde soep smaakt heerlijk."
"Món súp hâm nóng có vị rất ngon."
-
"Je moet je huiswerk maken. (Modale werkwoorden: 'moet')"
"Bạn phải làm bài tập về nhà. (Động từ khuyết thiếu: 'moet')"
-
"Ik denk dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin, 'aankomen' ở cuối câu)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ, 'aankomen' ở cuối câu)"
-
"De opgewarmde maaltijd stond al klaar in de magnetron."
"Bữa ăn đã hâm nóng đã sẵn sàng trong lò vi sóng."
-
"Het water was opgewarmd tot de juiste temperatuur voor de thee."
"Nước đã được đun nóng đến nhiệt độ thích hợp cho trà."
-
"De opgewarmde soep smaakte heerlijk op de koude avond."
"Bát súp hâm nóng có vị rất ngon trong một buổi tối lạnh giá."
-
"De opgewarmde soep smaakt heerlijk op deze koude dag."
"Món súp hâm nóng có vị rất ngon trong ngày lạnh này."
-
"Ik heb de maaltijd al opgewarmd, dus je kunt direct beginnen met eten."
"Tôi đã hâm nóng bữa ăn rồi, vì vậy bạn có thể bắt đầu ăn ngay."
-
"Zij heeft gezegd dat ze het eten later zou opwarmen."
"Cô ấy đã nói rằng cô ấy sẽ hâm nóng thức ăn sau."
-
"De opgewarmde maaltijd stond al klaar in de magnetron."
"Bữa ăn đã được hâm nóng đã sẵn sàng trong lò vi sóng."
-
"Zij waste zich met de zachte zeep."
"Cô ấy rửa mình bằng xà phòng dịu nhẹ."
-
"Hij trekt de jas aan voordat hij naar buiten gaat."
"Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài."
