(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgewarmd
A2
werkwoord (voltooid deelwoord) A2 Chung

opgewarmd

'ɔpxəˌwɑrmt
đã được làm ấm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgewarmd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwarmd zijn; iets dat warmer is gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soep is opgewarmd."

    "Món súp đã được hâm nóng."

  • "De kamer is al opgewarmd."

    "Căn phòng đã được làm ấm rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afgekoeld(được làm lạnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng hoàn thành bị động (voltooid deelwoord) của động từ 'opwarmen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De opgewarmde soep smaakt heerlijk op een koude dag."

    "Món súp hâm nóng có vị rất ngon vào một ngày lạnh."

  • "Het opgewarmde eten was niet meer zo lekker als gisteren."

    "Thức ăn hâm nóng không còn ngon như ngày hôm qua."

  • "Zij heeft de opgewarmde melk voor de baby gegeven."

    "Cô ấy đã cho em bé uống sữa hâm nóng."

Động từ khuyết thiếu
  • "De opgewarmde soep smaakt heerlijk."

    "Món súp hâm nóng có vị rất ngon."

  • "Je moet je huiswerk maken. (Modale werkwoorden: 'moet')"

    "Bạn phải làm bài tập về nhà. (Động từ khuyết thiếu: 'moet')"

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin, 'aankomen' ở cuối câu)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ, 'aankomen' ở cuối câu)"

Động từ không tách
  • "De opgewarmde maaltijd stond al klaar in de magnetron."

    "Bữa ăn đã hâm nóng đã sẵn sàng trong lò vi sóng."

  • "Het water was opgewarmd tot de juiste temperatuur voor de thee."

    "Nước đã được đun nóng đến nhiệt độ thích hợp cho trà."

  • "De opgewarmde soep smaakte heerlijk op de koude avond."

    "Bát súp hâm nóng có vị rất ngon trong một buổi tối lạnh giá."

Hiện tại hoàn thành
  • "De opgewarmde soep smaakt heerlijk op deze koude dag."

    "Món súp hâm nóng có vị rất ngon trong ngày lạnh này."

  • "Ik heb de maaltijd al opgewarmd, dus je kunt direct beginnen met eten."

    "Tôi đã hâm nóng bữa ăn rồi, vì vậy bạn có thể bắt đầu ăn ngay."

  • "Zij heeft gezegd dat ze het eten later zou opwarmen."

    "Cô ấy đã nói rằng cô ấy sẽ hâm nóng thức ăn sau."

Động từ phản thân
  • "De opgewarmde maaltijd stond al klaar in de magnetron."

    "Bữa ăn đã được hâm nóng đã sẵn sàng trong lò vi sóng."

  • "Zij waste zich met de zachte zeep."

    "Cô ấy rửa mình bằng xà phòng dịu nhẹ."

  • "Hij trekt de jas aan voordat hij naar buiten gaat."

    "Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài."