(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwarmd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Household

verwarmd

/vərˈʋɑrmt/
phòng đã được làm ấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwarmd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tot een aangename temperatuur gebracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được làm ấm đến một nhiệt độ thoải mái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kamer is verwarmd."

    "Phòng đã được làm ấm."

  • "Het verwarmde zwembad was heerlijk."

    "Hồ bơi nước ấm thật tuyệt vời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

koud(lạnh) ongeverwarmd(chưa được làm ấm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verwarmd' được dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc không gian đã được làm ấm. Chú ý sự khác biệt giữa 'warm' (ấm) và 'verwarmd' (đã được làm ấm).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De verwarmde kamer voelde comfortabel aan."

    "Căn phòng được sưởi ấm mang lại cảm giác thoải mái."

  • "Het verwarmde water was perfect om in te baden."

    "Nước ấm rất thích hợp để tắm."

  • "De verwarmde stoelen in de auto zijn een luxe."

    "Ghế sưởi trong xe hơi là một sự xa xỉ."

So sánh Tính từ
  • "De verwarmde zwembad was heerlijk om in te zwemmen."

    "Hồ bơi được làm ấm rất tuyệt để bơi."

  • "Deze kamer is verwarmd tot 22 graden."

    "Căn phòng này được sưởi ấm đến 22 độ."

  • "In de winter is het fijn om een verwarmde deken te hebben."

    "Vào mùa đông, thật tuyệt khi có một chiếc chăn được làm ấm."