(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opnieuw
A1
bijwoord A1 Đời sống hàng ngày

opnieuw

/ɔpˈnøu̯/
lại từ đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opnieuw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

weer; nog eens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lại một lần nữa, thường là theo một cách khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je moet het opnieuw proberen."

    "Bạn phải thử lại lần nữa."

  • "De les begint om negen uur, dus kom niet te laat de volgende keer."

    "Buổi học bắt đầu lúc chín giờ, vì vậy lần sau đừng đến muộn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nog eens(lại một lần nữa) wederom(lại lần nữa, một lần nữa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ chỉ sự lặp lại. Nó có thể có nghĩa là 'lại một lần nữa' hoặc 'bắt đầu lại'.
Ví dụ:
- Hij begon opnieuw te praten. (Anh ấy bắt đầu nói lại.)
- We moeten het opnieuw doen. (Chúng ta phải làm lại.)

Ngữ pháp (Grammatica)