weer
/wɛr/
lại
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "weer" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij komt weer naar Nederland."
"Anh ấy lại đến Hà Lan nữa."
"Ik heb het weer gedaan."
"Tôi lại làm điều đó nữa."
"De zon schijnt weer."
"Mặt trời lại chiếu sáng rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'weer' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'lại', 'một lần nữa', tương tự như cách dùng của từ 'lại' trong tiếng Việt khi diễn tả sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: "Hij komt weer." (Anh ấy lại đến nữa rồi.)
