eens
/eːns/
đã đồng ý
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "eens" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dezelfde mening hebbend; ergens over uit zijn; beslist of vastgesteld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We zijn het met elkaar eens."
"Chúng tôi đồng ý với nhau."
"Dat is een afspraak die al lang eens is gemaakt."
"Đó là một thỏa thuận đã được đưa ra từ lâu rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc đã được quyết định. Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, 'eens' có thể đứng sau động từ hoặc đi kèm với giới từ.
