(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oppakken
A2
werkwoord (scheidbaar) A2 Tổng quát

oppakken

'ɔpˌpɑkə(n)
nhặt lên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oppakken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets van de grond of een oppervlak rapen of oppakken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij pakte het boek van de grond op."

    "Anh ấy nhặt cuốn sách từ dưới đất lên."

  • "Kun je dat even oppakken?"

    "Bạn có thể nhặt cái đó lên được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opnemen(Nhặt lên, lượm lên) rapen(Nhặt, lượm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Oppakken là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong thì hiện tại đơn (onvoltooid tegenwoordige tijd) và quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd). Ví dụ: Ik pak de sleutels op. (Tôi nhặt chìa khóa lên.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik moet de gevallen bladeren oppakken in de tuin."

    "Tôi phải nhặt những chiếc lá rụng trong vườn."

  • "Zij pakte het boek op dat op de grond lag."

    "Cô ấy nhặt cuốn sách bị rơi trên mặt đất."

  • "Kun je de telefoon oppakken als hij gaat?"

    "Bạn có thể nhấc điện thoại khi nó reo không?"

Quá khứ đơn
  • "Wil je de krant van de vloer oppakken?"

    "Bạn có thể nhặt tờ báo lên khỏi sàn nhà được không?"

  • "Gisteren pakte ik een verloren handschoen op in het park."

    "Hôm qua tôi đã nhặt một chiếc găng tay bị mất trong công viên."

  • "Toen ik klein was, pakte mijn vader me vaak op en gooide me in de lucht."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi thường bế tôi lên và tung tôi lên không trung."

Động từ phản thân
  • "Wil je de krant van de vloer oppakken?"

    "Bạn có thể nhặt tờ báo từ sàn nhà lên không?"

  • "Hij wast zich elke ochtend grondig."

    "Anh ấy rửa mặt kỹ lưỡng mỗi sáng. (zich wassen là một động từ phản thân)"

  • "Ik weet dat ze de afwas altijd na het eten afdoen."

    "Tôi biết rằng họ luôn rửa bát sau bữa ăn. (afdoen là một động từ tách, 'dat' báo hiệu câu phụ)"

Chọn trợ động từ
  • "Wil je de krant van de grond oppakken?"

    "Bạn có muốn nhặt tờ báo từ dưới đất lên không?"

  • "Hij heeft de telefoon opgepakt toen hij rinkelde."

    "Anh ấy đã nhấc điện thoại khi nó reo."

  • "Zij is naar de winkel gegaan omdat ze boodschappen wilde hebben."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng vì cô ấy muốn mua đồ."