(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laten vallen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

laten vallen

/ˈlaːtə(n) ˈvɑlə(n)/
đang rơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laten vallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het doen neerkomen van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm rơi hoặc thả cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Laat de tas niet vallen!"

    "Đừng làm rơi cái túi!"

  • "Hij liet de sleutels vallen."

    "Anh ấy đã làm rơi chìa khóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

storten(trút xuống, đổ xuống) gooien(ném, quăng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. 'Laten' nghĩa là 'để cho, cho phép' và 'vallen' nghĩa là 'rơi'. Khi kết hợp lại, 'laten vallen' có nghĩa là 'làm rơi, thả xuống'. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'laten' là động từ tách, tuy nhiên, trong cụm 'laten vallen', nó thường được coi là một đơn vị và không tách ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) laten vallen
Je moet de telefoon niet laten vallen.
(Bạn không được làm rơi điện thoại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) laat vallen
Ik laat de sleutels vallen.
(Tôi làm rơi chìa khóa.)
Past Simple (quá khứ đơn) liet vallen
Hij liet het glas vallen.
(Anh ấy đã làm rơi cái ly.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) laten vallen
Ze hebben de bal laten vallen.
(Họ đã làm rơi quả bóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De ober liet per ongeluk het dienblad vallen."

    "Người phục vụ vô tình làm rơi khay."

  • "Je moet de baby niet laten vallen!"

    "Bạn không được làm rơi em bé!"

  • "Ik liet mijn sleutels vallen toen ik de deur probeerde te openen."

    "Tôi làm rơi chìa khóa khi tôi cố gắng mở cửa."

Động từ phản thân
  • "Hij liet per ongeluk de vaas vallen."

    "Anh ấy vô tình làm rơi chiếc bình."

  • "Zij liet haar sleutels vallen toen ze de deur opende."

    "Cô ấy làm rơi chìa khóa khi mở cửa."

  • "De ober liet het dienblad met glazen vallen."

    "Người phục vụ làm rơi khay đựng ly."