(Vị trí top_banner)
Hình minh họa optioneel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Dịch vụ

optioneel

/ɔpˈtsi̯oːneːl/
tiền boa tùy chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "optioneel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Naar keuze, niet verplicht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chọn nhưng không bắt buộc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fooi is optioneel."

    "Tiền boa là tùy chọn."

  • "Deelname aan de workshop is optioneel."

    "Tham gia hội thảo là tùy chọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

keuzevrij(tự do lựa chọn) facultatief(không bắt buộc)

Trái nghĩa

verplicht(bắt buộc) obligatoir(bắt buộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ khi nó bổ nghĩa trực tiếp, và đứng sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven' khi nó là một phần của vị ngữ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Deelname aan deze workshop is optioneel, maar we raden het wel aan."

    "Tham gia vào buổi workshop này là tùy chọn, nhưng chúng tôi khuyên bạn nên tham gia."

  • "Het is optioneel om een lunchpakket mee te nemen; er is ook een kantine."

    "Việc mang theo hộp cơm trưa là tùy chọn; cũng có một căn tin."

  • "In dit formulier zijn sommige velden optioneel en andere verplicht."

    "Trong biểu mẫu này, một số trường là tùy chọn và một số khác là bắt buộc."