facultatief
Định nghĩa "facultatief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Facultatief betekent niet verplicht, optioneel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tùy chọn; không bắt buộc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De deelname aan de workshop is facultatief."
"Việc tham gia buổi hội thảo là tùy chọn."
"Dit vak is facultatief, je kunt het volgen als je interesse hebt."
"Môn học này là tự chọn, bạn có thể theo học nếu có hứng thú."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'facultatief' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'tùy chọn', 'không bắt buộc', tương tự như 'môn tự chọn' trong tiếng Việt khi nói về các môn học hoặc hoạt động mà người học có thể lựa chọn hoặc bỏ qua. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, công việc hoặc các tình huống cần sự lựa chọn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bijwonen van de lezing is facultatief, je mag zelf kiezen of je gaat."
"Việc tham dự buổi diễn thuyết là tùy chọn, bạn có thể tự chọn có đi hay không."
-
"De facultatieve excursie naar het museum bleek erg populair te zijn; bijna iedereen ging mee."
"Chuyến tham quan tùy chọn đến viện bảo tàng hóa ra rất được ưa chuộng; gần như mọi người đều đi."
-
"Ik heb een kleine fout gemaakt, maar ik ga het snel verbeteren omdat ik weet dat de leraar de verbeterde versie graag wil zien."
"Tôi đã mắc một lỗi nhỏ, nhưng tôi sẽ nhanh chóng sửa nó vì tôi biết giáo viên rất muốn xem phiên bản đã sửa."
-
"Het volgen van die cursus is facultatief; je mag zelf kiezen of je meedoet."
"Việc tham gia khóa học đó là tùy chọn; bạn có thể tự chọn có tham gia hay không."
-
"Deze oefening is facultatief en dient om je kennis te testen, maar is niet verplicht."
"Bài tập này là tùy chọn và dùng để kiểm tra kiến thức của bạn, nhưng không bắt buộc."
-
"Deelname aan de workshop is facultatief, maar we raden het wel aan."
"Tham gia hội thảo là tùy chọn, nhưng chúng tôi vẫn khuyên bạn nên tham gia."
