(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overbevolkt
B2
adjectief B2 Nghiên cứu dân số, Môi trường

overbevolkt

/ˈoːvərˌbəvɔlkt/
quá tải dân số
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overbevolkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met te veel inwoners in verhouding tot de beschikbare ruimte of middelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá đông dân; có quá nhiều người sống ở một khu vực cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De metropool is ernstig overbevolkt, wat leidt tot sociale spanningen."

    "Siêu đô thị bị quá tải dân số nghiêm trọng, dẫn đến căng thẳng xã hội."

  • "Veel vluchtelingen vestigen zich in al overbevolkte gebieden."

    "Nhiều người tị nạn định cư ở các khu vực đã quá tải dân số."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dichtbevolkt(đông dân cư) overbevolking(sự quá tải dân số)

Trái nghĩa

dunbevolkt(thưa dân cư) bevolkingsarm(nghèo dân cư)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả tình trạng quá đông dân. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'De stad is overbevolkt.' (Thành phố này quá đông dân.) 'Het gebied wordt steeds overvolkter.' (Khu vực này ngày càng đông dân hơn.)

Ngữ pháp (Grammatica)