overbevolkt
Định nghĩa "overbevolkt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met te veel inwoners in verhouding tot de beschikbare ruimte of middelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá đông dân; có quá nhiều người sống ở một khu vực cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De metropool is ernstig overbevolkt, wat leidt tot sociale spanningen."
"Siêu đô thị bị quá tải dân số nghiêm trọng, dẫn đến căng thẳng xã hội."
"Veel vluchtelingen vestigen zich in al overbevolkte gebieden."
"Nhiều người tị nạn định cư ở các khu vực đã quá tải dân số."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả tình trạng quá đông dân. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'De stad is overbevolkt.' (Thành phố này quá đông dân.) 'Het gebied wordt steeds overvolkter.' (Khu vực này ngày càng đông dân hơn.)
