(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overgewaardeerd
B2
adjectief B2 Kinh tế, Tài chính

overgewaardeerd

/ˈoːvərɣəˌʋɑrdeːrt/
bị định giá quá cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overgewaardeerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hoger gewaardeerd dan de werkelijke waarde; te hoog ingeschat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được định giá cao hơn giá trị thực tế; bị đánh giá quá cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze aandelen worden momenteel als overgewaardeerd beschouwd door analisten."

    "Những cổ phiếu này hiện đang bị các nhà phân tích đánh giá quá cao."

  • "Veel critici vonden de film overgewaardeerd, ondanks de lovende recensies."

    "Nhiều nhà phê bình cho rằng bộ phim bị đánh giá quá cao, mặc dù nhận được những đánh giá tích cực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hoog aangeslagen(được đánh giá cao) te duur(quá đắt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này diễn tả một cái gì đó có giá trị cao hơn giá trị thực tế của nó. Trong tiếng Hà Lan, 'overgewaardeerd' có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, tùy thuộc vào cấu trúc câu. Ví dụ: 'een overgewaardeerd schilderij' (một bức tranh bị định giá quá cao) hoặc 'het schilderij is overgewaardeerd' (bức tranh bị định giá quá cao).

Ngữ pháp (Grammatica)