(Vị trí top_banner)
Hình minh họa te duur
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kinh tế

te duur

/tə dyːr/
quá đắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "te duur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een prijs die hoger is dan de werkelijke waarde of de verwachting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá đắt; có giá cao hơn giá trị thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze jas is te duur voor mij."

    "Cái áo khoác này quá đắt đối với tôi."

  • "De huizen in Amsterdam zijn te duur geworden."

    "Những ngôi nhà ở Amsterdam đã trở nên quá đắt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'te duur' được dùng để diễn tả một cái gì đó có giá quá cao so với giá trị thực tế của nó. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ khi mang nghĩa bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De nieuwe auto is veel te duur voor mij. Ik kan het niet betalen."

    "Chiếc xe hơi mới quá đắt đối với tôi. Tôi không thể chi trả được."

  • "Het huis dat hij wil kopen is te duur in vergelijking met andere huizen in de buurt."

    "Ngôi nhà mà anh ấy muốn mua quá đắt so với những ngôi nhà khác trong khu vực."

  • "Hoewel de kwaliteit goed is, vind ik de prijs te duur voor dit product."

    "Mặc dù chất lượng tốt, tôi thấy giá quá đắt cho sản phẩm này."