overheersen
Định nghĩa "overheersen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
de macht of invloed hebben over anderen of iets anders; in aantal of omvang groter zijn
Ý nghĩa trong tiếng Việt
chiếm ưu thế, là yếu tố mạnh nhất hoặc chính yếu; có số lượng hoặc số tiền lớn hơn
Ví dụ (Voorbeelden)
"In die tijd overheerste de angst voor een nieuwe oorlog."
"Vào thời điểm đó, nỗi sợ hãi về một cuộc chiến tranh mới chiếm ưu thế."
"Haar talent overheerste al haar andere kwaliteiten."
"Tài năng của cô ấy vượt trội hơn tất cả những phẩm chất khác của cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không phải là động từ tách (geen scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overheersen | Het geluid van de machines overheerste alle andere geluiden. (Tiếng ồn của máy móc lấn át mọi âm thanh khác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | overheers | Ik overheers niet graag gesprekken, maar soms is het nodig. (Tôi không thích lấn át các cuộc trò chuyện, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overheerste | In de Middeleeuwen overheerste de kerk de maatschappij. (Vào thời Trung cổ, nhà thờ thống trị xã hội.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overheerst | De smaak van de knoflook heeft het gerecht overheerst. (Hương vị của tỏi đã lấn át món ăn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De angst voor verandering kan vaak de besluitvorming overheersen."
"Nỗi sợ thay đổi thường có thể chi phối việc ra quyết định."
-
"Het lawaai van de stad overheerst alle andere geluiden."
"Tiếng ồn của thành phố lấn át mọi âm thanh khác."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"De angst voor de toekomst overheerst vaak mijn gedachten, waardoor ik me moeilijk kan concentreren."
"Nỗi sợ hãi về tương lai thường lấn át tâm trí tôi, khiến tôi khó tập trung."
-
"Het lawaai van de stad overheerst alle andere geluiden, waardoor het moeilijk is om rust te vinden."
"Tiếng ồn của thành phố lấn át mọi âm thanh khác, khiến việc tìm thấy sự yên tĩnh trở nên khó khăn."
-
"Je moet je eigen mening kunnen vormen, ook al overheerst de mening van de meerderheid."
"Bạn phải có khả năng hình thành ý kiến của riêng mình, ngay cả khi ý kiến của đa số lấn át."
-
"De angst voor verandering overheerst vaak de wens naar verbetering."
"Nỗi sợ thay đổi thường lấn át mong muốn cải thiện."
-
"Ik beloof je dat ik zal onderzoeken wat er precies is gebeurd. Ik onderzoek het."
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ điều tra chính xác những gì đã xảy ra. Tôi điều tra nó."
-
"Hij zei dat hij de oplossing voor het probleem had gevonden."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã tìm thấy giải pháp cho vấn đề."
-
"De angst voor de toekomst overheerst vaak de gesprekken."
"Nỗi sợ hãi về tương lai thường chi phối các cuộc trò chuyện."
-
"Het geluid van de snelweg overheerst in dit gebied."
"Tiếng ồn từ đường cao tốc chiếm ưu thế trong khu vực này."
-
"In de politiek overheersen de economische belangen vaak."
"Trong chính trị, lợi ích kinh tế thường chiếm ưu thế."
-
"De angst voor de toekomst overheerst vaak na een grote verandering."
"Nỗi sợ hãi về tương lai thường chiếm ưu thế sau một sự thay đổi lớn."
-
"Het lawaai van de stad overheerst alle andere geluiden."
"Tiếng ồn của thành phố lấn át mọi âm thanh khác."
-
"In sommige bedrijven overheerst de mening van de directeur."
"Trong một số công ty, ý kiến của giám đốc chiếm ưu thế."
-
"De angst voor de toekomst overheerst zijn gedachten."
"Nỗi sợ hãi về tương lai chi phối những suy nghĩ của anh ấy."
-
"In sommige steden overheerst het autoverkeer het straatbeeld."
"Ở một số thành phố, giao thông xe hơi chiếm ưu thế trong cảnh quan đường phố."
-
"Het lawaai van de fabriek overheerste alle andere geluiden."
"Tiếng ồn từ nhà máy lấn át mọi âm thanh khác."
-
"De angst voor de toekomst overheerst vaak de gedachten van jonge mensen."
"Nỗi sợ hãi về tương lai thường chi phối suy nghĩ của những người trẻ."
-
"In sommige landen overheerst de politieke macht de rechtspraak."
"Ở một số quốc gia, quyền lực chính trị chi phối hệ thống tư pháp."
-
"Hij heeft zijn rijbewijs gehaald."
"Anh ấy đã lấy được bằng lái xe của mình."
-
"De angst voor mislukking kan je beslissingen overheersen als je er niet mee omgaat."
"Nỗi sợ thất bại có thể chi phối các quyết định của bạn nếu bạn không đối phó với nó."
-
"In veel grote steden overheersen de auto's het straatbeeld."
"Ở nhiều thành phố lớn, ô tô chiếm ưu thế trong cảnh quan đường phố."
-
"De geur van de rozen overheerste alle andere geuren in de tuin."
"Mùi hoa hồng lấn át tất cả các mùi khác trong vườn."
