(Vị trí top_banner)
Hình minh họa domineren
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Thể thao

domineren

/doːmiˈneːrə(n)/
thống trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "domineren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Controleren of grote invloed hebben op iemand of iets, vooral op een onaangename manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm soát hoặc có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo một cách khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf domineert de markt al jaren."

    "Công ty đã thống trị thị trường trong nhiều năm."

  • "Haar persoonlijkheid domineerde de kamer."

    "Tính cách của cô ấy đã chi phối cả căn phòng."

  • "De kleur blauw domineert in dit schilderij."

    "Màu xanh lam chiếm ưu thế trong bức tranh này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ondergeschikt zijn(là cấp dưới, phụ thuộc) gevolgd worden(bị theo sau, bị kém hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'domineren' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa tương tự như 'thống trị', 'chi phối', 'áp đảo'. Thường dùng để diễn tả sự kiểm soát về mặt quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự hiện diện nổi bật.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) domineren
Het bedrijf probeert de markt te domineren.
(Công ty đang cố gắng thống trị thị trường.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) domineer
Ik domineer dit spel.
(Tôi thống trị trò chơi này.)
Past Simple (quá khứ đơn) domineerde
Hij domineerde de vergadering volledig.
(Anh ấy đã hoàn toàn chi phối cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedomineerd
De wedstrijd werd door één team gedomineerd.
(Trận đấu đã bị một đội thống trị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De grote bedrijven domineren de markt door hun agressieve marketingstrategieën."

    "Các công ty lớn thống trị thị trường bằng các chiến lược tiếp thị hung hăng của họ."

  • "Ik ben aan het studeren voor mijn examen."

    "Tôi đang học cho kỳ thi của mình."

  • "Ik weet dat hij de afwas aan het afwassen is, omdat ik hem dat heb horen zeggen."

    "Tôi biết rằng anh ấy đang rửa bát, bởi vì tôi đã nghe anh ấy nói điều đó."

Động từ không tách
  • "De politieke partij probeert het debat te domineren met hun agressieve retoriek."

    "Đảng chính trị đang cố gắng kiểm soát cuộc tranh luận bằng những lời lẽ hùng hổ của họ."

  • "Hij probeert zijn broer te domineren, maar die laat zich niet zo makkelijk intimideren."

    "Anh ta cố gắng kiểm soát em trai mình, nhưng cậu ấy không dễ dàng bị bắt nạt."

  • "Het grote bedrijf domineert de markt met zijn lage prijzen en grote assortiment."

    "Công ty lớn đang chi phối thị trường với mức giá thấp và chủng loại hàng hóa đa dạng."

Chọn trợ động từ
  • "Het bedrijf domineert de markt met zijn innovatieve producten."

    "Công ty thống trị thị trường bằng các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "Hij probeert altijd de gesprekken te domineren, wat erg irritant kan zijn."

    "Anh ấy luôn cố gắng kiểm soát các cuộc trò chuyện, điều này có thể rất khó chịu."

  • "Zij heeft de wedstrijd gewonnen, omdat ze heel hard heeft getraind. (Zijn/Hebben - Hebben)"

    "Cô ấy đã thắng cuộc thi vì cô ấy đã tập luyện rất chăm chỉ. (Zijn/Hebben - Hebben)"