overleggen
Định nghĩa "overleggen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
bespreken en overwegen van verschillende aspecten om tot een beslissing te komen
Ví dụ (Voorbeelden)
"De commissie zal over de nieuwe wet overleggen."
"Ủy ban sẽ thảo luận về luật mới."
"We moeten overleggen hoe we dit probleem gaan aanpakken."
"Chúng ta cần thảo luận xem nên giải quyết vấn đề này như thế nào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord 'overleggen' is een niet-scheidbaar werkwoord. Het betekent 'overleggen, beraadslagen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overleggen | We moeten dit overleggen met de directie. (Chúng ta cần thảo luận điều này với ban giám đốc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik overleg | Ik overleg met mijn collega's over het project. (Tôi thảo luận với các đồng nghiệp của tôi về dự án.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overlegde | Gisteren overlegde ik met de klant over de offerte. (Hôm qua tôi đã thảo luận với khách hàng về báo giá.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overlegd | We hebben de details overlegd en zijn tot een overeenkomst gekomen. (Chúng tôi đã thảo luận chi tiết và đi đến một thỏa thuận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten eerst de details van het contract overleggen voordat we een beslissing nemen."
"Chúng ta cần thảo luận chi tiết hợp đồng trước khi đưa ra quyết định."
-
"De regering is aan het overleggen over de nieuwe maatregelen om de inflatie te bestrijden."
"Chính phủ đang thảo luận về các biện pháp mới để chống lại lạm phát."
-
"Zij is aan het uitzoeken welke opties er zijn, nadat ze het advies had overlegd met haar collega's."
"Cô ấy đang tìm hiểu những lựa chọn nào, sau khi đã thảo luận lời khuyên với các đồng nghiệp của mình."
-
"We moeten de voor- en nadelen van dit plan goed overleggen voordat we een beslissing nemen."
"Chúng ta cần thảo luận kỹ về những ưu và nhược điểm của kế hoạch này trước khi đưa ra quyết định."
-
"Het management zal met de vakbonden overleggen over de nieuwe arbeidsvoorwaarden."
"Ban quản lý sẽ thảo luận với công đoàn về các điều kiện làm việc mới."
-
"De artsen hebben overlegd over de beste behandeling voor de patiënt."
"Các bác sĩ đã hội ý về phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh nhân."
-
"We moeten dit voorstel goed overleggen voordat we een beslissing nemen."
"Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng về đề xuất này trước khi đưa ra quyết định."
-
"De directie heeft met de vakbonden overlegd over de nieuwe arbeidsvoorwaarden."
"Ban giám đốc đã thảo luận với các công đoàn về các điều kiện làm việc mới."
-
"Zij hebben met elkaar overlegd om tot een compromis te komen."
"Họ đã thảo luận với nhau để đạt được một thỏa hiệp."
-
"Het management moet overleggen over de beste strategie voor het bedrijf."
"Ban quản lý cần thảo luận về chiến lược tốt nhất cho công ty."
-
"We moeten eerst overleggen met de klant voordat we een beslissing nemen."
"Chúng ta cần thảo luận với khách hàng trước khi đưa ra quyết định."
-
"Ik was me elke ochtend."
"Tôi rửa mặt mỗi sáng."
