(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perforeren
B1
werkwoord B1 Tổng quát/Y học/Kỹ thuật

perforeren

/pɛrfoˈreːrə(n)/
đang đục lỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "perforeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het doorboren en maken van een of meerdere gaten in iets; aan het perforeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'perforate': đâm thủng và tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên vật gì đó; đang đục lỗ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De machine perforeert de papieren vellen automatisch."

    "Cỗ máy tự động đục lỗ các tờ giấy."

  • "Hij moet de kaart perforeren voordat hij deze kan gebruiken."

    "Anh ấy phải đục lỗ tấm thẻ trước khi có thể sử dụng nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorboren(đâm thủng) gaatjes maken(làm lỗ)

Trái nghĩa

dichtmaken(làm kín) verzegelen(niêm phong)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'perforeren' có nghĩa là 'đục lỗ', 'châm thủng'. Đây là một động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Hà Lan, động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các ngôi (ví dụ: ik perforer, jij perforeert, hij perforeert), phần 'per-' không tách rời khỏi động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) perforeren
We moeten dit papier perforeren.
(Chúng ta cần đục lỗ tờ giấy này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) perforeer
Ik perforeer de tickets voor het concert.
(Tôi đục lỗ vé cho buổi hòa nhạc.)
Past Simple (quá khứ đơn) perforeerde
De machine perforeerde het metaal met precisie.
(Cái máy đã đục lỗ kim loại một cách chính xác.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geperforeerd
Het papier is al geperforeerd.
(Tờ giấy đã được đục lỗ rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De kantoormedewerker moet de documenten perforeren voordat ze in de ordner gaan."

    "Nhân viên văn phòng phải đục lỗ tài liệu trước khi cho vào tập hồ sơ."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel geoefend heb."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì tôi đã luyện tập nhiều."

  • "Wij maken de resultaten vanavond bekend."

    "Chúng tôi sẽ công bố kết quả tối nay."

Động từ không tách
  • "De baliemedewerker moet de tickets perforeren voordat de bezoekers naar binnen mogen."

    "Nhân viên quầy phải đục lỗ vé trước khi khách tham quan được phép vào trong."

  • "Het is belangrijk om de papieren te perforeren zodat ze in de ordner passen."

    "Điều quan trọng là đục lỗ giấy để chúng vừa với bìa đựng hồ sơ."

  • "Zij onderzoeken of zij de metalen plaat kunnen perforeren met deze nieuwe machine."

    "Họ đang nghiên cứu xem liệu họ có thể đục lỗ tấm kim loại bằng máy mới này không."

Quá khứ đơn
  • "De medewerker moest de documenten perforeren voordat hij ze kon archiveren."

    "Nhân viên phải đục lỗ tài liệu trước khi có thể lưu trữ chúng."

  • "Gisteren perforeerde de machine de kartonnen dozen automatisch."

    "Hôm qua, máy tự động đục lỗ các hộp carton."

  • "Ik perforeerde het papier met een speciale perforator."

    "Tôi đã đục lỗ tờ giấy bằng một cái đục lỗ đặc biệt."

Thì Tương lai
  • "Het bedrijf moet de documenten perforeren voordat ze worden gearchiveerd."

    "Công ty phải đục lỗ các tài liệu trước khi chúng được lưu trữ."

  • "Zij zullen volgende week naar Amsterdam gaan."

    "Họ sẽ đến Amsterdam vào tuần tới."

  • "Ik denk dat hij de papieren morgen zal ophalen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến lấy giấy tờ vào ngày mai."