(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perifeer
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

perifeer

/pe.ri.ˈfeːr/
ngoại vi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "perifeer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of zich bevindend aan de rand of de periferie van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc nằm ở rìa hoặc ngoại vi của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De perifere bloedvaten transporteren bloed naar de extremiteiten."

    "Các mạch máu ngoại vi vận chuyển máu đến các chi."

  • "Het bedrijf heeft zowel een hoofdkantoor als enkele perifere vestigingen."

    "Công ty có cả trụ sở chính và một vài chi nhánh ngoại vi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

randstedelijk(ngoại ô, ven đô) extern(bên ngoài, ngoại bộ)

Trái nghĩa

centraal(trung tâm) intern(nội bộ, bên trong)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'perifeer' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'ngoại vi' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những gì ở bên ngoài, ở rìa, hoặc xa trung tâm. Ví dụ: 'het perifere zenuwstelsel' (hệ thần kinh ngoại vi). Lưu ý rằng 'perifeer' không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó là tính từ. Khi đứng trước danh từ, nó sẽ thay đổi dạng tùy thuộc vào danh từ đó (ví dụ: 'een perifeer systeem', 'het perifere systeem').

Ngữ pháp (Grammatica)