perifeer
Định nghĩa "perifeer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op of zich bevindend aan de rand of de periferie van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc nằm ở rìa hoặc ngoại vi của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De perifere bloedvaten transporteren bloed naar de extremiteiten."
"Các mạch máu ngoại vi vận chuyển máu đến các chi."
"Het bedrijf heeft zowel een hoofdkantoor als enkele perifere vestigingen."
"Công ty có cả trụ sở chính và một vài chi nhánh ngoại vi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'perifeer' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'ngoại vi' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những gì ở bên ngoài, ở rìa, hoặc xa trung tâm. Ví dụ: 'het perifere zenuwstelsel' (hệ thần kinh ngoại vi). Lưu ý rằng 'perifeer' không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó là tính từ. Khi đứng trước danh từ, nó sẽ thay đổi dạng tùy thuộc vào danh từ đó (ví dụ: 'een perifeer systeem', 'het perifere systeem').
