(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plezier doen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

plezier doen

pleˈzir dun
làm tôi thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "plezier doen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand een prettig gevoel geven of iemand blij maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm ai đó cảm thấy rất vui vẻ hoặc hài lòng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het doet me plezier dat je er bent."

    "Tôi rất vui vì bạn đã đến."

  • "Zijn bezoek deed haar veel plezier."

    "Chuyến thăm của anh ấy đã làm cô ấy rất vui."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

behagen(làm hài lòng) verblijden(làm vui)

Trái nghĩa

mishagen(làm phật lòng) ergeren(làm khó chịu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'làm cho ai đó vui vẻ'. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) plezier doen
Het doet me plezier je te ontmoeten.
(Tôi rất vui được gặp bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doe plezier
Ik doe hem een plezier met het cadeau.
(Tôi làm anh ấy vui lòng với món quà.)
Past Simple (quá khứ đơn) deed plezier
Hij deed de kinderen plezier met een ijsje.
(Anh ấy làm bọn trẻ vui bằng một cây kem.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) plezier gedaan
Hij heeft haar plezier gedaan met het concert.
(Anh ấy đã làm cô ấy vui lòng với buổi hòa nhạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "Het doet me plezier om jou te helpen."

    "Tôi rất vui khi được giúp bạn."

  • "De clown probeerde de kinderen plezier te doen met zijn grappen."

    "Chú hề cố gắng làm cho bọn trẻ vui bằng những trò đùa của mình."

  • "Ik heb de afwas gedaan."

    "Tôi đã rửa bát."