behagen
Định nghĩa "behagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand tevreden stellen door hem te geven wat hij wil of nodig heeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm hài lòng ai đó bằng cách cung cấp cho họ những gì họ muốn hoặc cần.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De geschenken behaagden de koningin zeer."
"Món quà làm hài lòng nữ hoàng rất nhiều."
"Ik doe mijn best om mijn ouders te behagen."
"Tôi cố gắng hết sức để làm hài lòng cha mẹ mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'behagen' thường được dùng ở ngôi thứ ba số ít, dạng 'behaagt', khi nói về việc làm hài lòng ai đó. Ví dụ: 'Het behaagt me niet.' (Điều đó không làm tôi hài lòng). Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'plezier doen' hoặc 'tevredenstellen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | behagen | Het behaagt me hier te zijn. (Tôi rất vui khi được ở đây.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | behaag | Het behaagde de koning niet. (Nó không làm hài lòng nhà vua.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | behaagde | Het behaagde hem niet. (Điều đó không làm anh ấy hài lòng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | behaagd | Het heeft me behaagd. (Tôi đã hài lòng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ober probeerde de gasten te behagen met een uitstekende service."
"Người phục vụ cố gắng làm hài lòng khách hàng bằng dịch vụ xuất sắc."
-
"Het is moeilijk om iedereen te behagen, omdat mensen verschillende wensen hebben."
"Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người, vì mọi người có những mong muốn khác nhau."
-
"De politicus probeerde de kiezers te behagen met beloften van lagere belastingen."
"Chính trị gia cố gắng làm hài lòng cử tri bằng những lời hứa về việc giảm thuế."
-
"Het is belangrijk om de klanten te behagen met een goede service."
"Điều quan trọng là làm hài lòng khách hàng bằng dịch vụ tốt."
-
"De koning probeerde het volk te behagen door belastingverlagingen aan te kondigen."
"Nhà vua đã cố gắng làm hài lòng người dân bằng cách tuyên bố giảm thuế."
-
"Je kunt niet iedereen behagen, dus focus je op wat belangrijk is."
"Bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người, vì vậy hãy tập trung vào những gì quan trọng."
-
"De koning wilde het volk behagen door de belastingen te verlagen."
"Nhà vua muốn làm hài lòng người dân bằng cách giảm thuế."
-
"Het behagen van de klant is essentieel voor het succes van het bedrijf."
"Làm hài lòng khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của công ty."
-
"Ze probeerde haar ouders te behagen door goede cijfers te halen."
"Cô ấy cố gắng làm hài lòng bố mẹ bằng cách đạt điểm cao."
-
"De koning probeerde het volk te behagen met nieuwe wetten."
"Nhà vua cố gắng làm hài lòng người dân bằng những luật lệ mới."
-
"Het behagen van de gasten stond centraal tijdens het feest."
"Việc làm hài lòng các vị khách là trọng tâm của bữa tiệc."
-
"Ik probeer mijn baas te behagen door hard te werken."
"Tôi cố gắng làm hài lòng sếp của mình bằng cách làm việc chăm chỉ."
