(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverwachts
B1
bijwoord B1 Chung

onverwachts

/ɔn.vərˈwɑχts/
không báo trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverwachts" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder waarschuwing vooraf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có thông báo hoặc cảnh báo trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kwam onverwachts langs."

    "Anh ấy đến bất ngờ."

  • "De regen begon onverwachts."

    "Trời bắt đầu mưa bất ngờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

plotseling(đột ngột) abrupt(bất ngờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'onverwachts' là một trạng từ, diễn tả hành động xảy ra bất ngờ, không có báo trước. Không giống như tiếng Việt, từ này không phải là một cụm danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)