geleidelijk
/ɣəˈlɛidələk/
thành công từ từ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "geleidelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In stappen verlopend of zich ontwikkelend; langzaam gebeurend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiến triển hoặc phát triển từng bước một; xảy ra một cách chậm rãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De geleidelijke verandering van het klimaat baart zorgen."
"Sự thay đổi khí hậu từ từ gây lo ngại."
"Een geleidelijke overgang naar een nieuw systeem is noodzakelijk."
"Một sự chuyển đổi từ từ sang một hệ thống mới là cần thiết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ.
