redeneren
/reːdoːˈneːrə(n)/
suy luận
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "redeneren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een conclusie trekken op basis van feiten en bewijs
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Suy luận, suy diễn; rút ra kết luận một cách logic.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij redeneerde dat als het regende, de grond nat zou zijn."
"Anh ta suy luận rằng nếu trời mưa, đất sẽ ướt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ này có nghĩa là 'suy luận, suy diễn'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | redeneren | We moeten redeneren om tot een oplossing te komen. (Chúng ta phải lý luận để đi đến một giải pháp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | redeneer | Ik redeneer dat dit de beste aanpak is. (Tôi lý luận rằng đây là cách tiếp cận tốt nhất.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | redeneerde | Hij redeneerde logisch tijdens het debat. (Anh ấy đã lý luận một cách logic trong cuộc tranh luận.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geredeneerd | Hij heeft goed geredeneerd om tot die conclusie te komen. (Anh ấy đã lý luận rất tốt để đi đến kết luận đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Quá khứ đơn
-
"Het is belangrijk om kritisch te redeneren wanneer je informatie online leest."
"Điều quan trọng là phải suy luận một cách nghiêm túc khi bạn đọc thông tin trực tuyến."
-
"Gisteren wandelde ik in het park. (Onvoltooid Verleden)"
"Hôm qua tôi đã đi bộ trong công viên. (Quá khứ đơn)"
-
"Ik dacht dat hij de waarheid zou vertellen, maar dat deed hij niet."
"Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ nói sự thật, nhưng anh ấy đã không làm vậy."
