concluderen
Định nghĩa "concluderen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een conclusie trekken op basis van feiten of redeneringen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Suy luận, luận ra, rút ra kết luận (điều gì đó) từ bằng chứng và lập luận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Uit de resultaten van het onderzoek kunnen we concluderen dat de meeste mensen tevreden zijn."
"Từ kết quả của cuộc điều tra, chúng ta có thể kết luận rằng hầu hết mọi người đều hài lòng."
"De politie heeft geconcludeerd dat het een ongeluk was."
"Cảnh sát đã kết luận rằng đó là một tai nạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'concluderen' có nghĩa là rút ra kết luận, suy luận từ một bằng chứng hoặc lập luận. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'con-' không tách rời khỏi gốc động từ trong các thì chia động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | concluderen | We moeten concluderen dat het project is mislukt. (Chúng ta phải kết luận rằng dự án đã thất bại.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | concludeer | Ik concludeer dat je gelijk hebt. (Tôi kết luận rằng bạn đúng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | concludeerde | De rechter concludeerde dat de verdachte schuldig was. (Thẩm phán kết luận rằng bị cáo có tội.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geconcludeerd | Er is geconcludeerd dat de resultaten niet betrouwbaar zijn. (Người ta đã kết luận rằng các kết quả không đáng tin cậy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na het analyseren van de data, kunnen we concluderen dat de resultaten positief zijn."
"Sau khi phân tích dữ liệu, chúng ta có thể kết luận rằng kết quả là tích cực."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen. (V2-regel: Ik heb gelezen; gelezen is voltooid deelwoord)."
"Tôi đã đọc một cuốn sách ngày hôm qua. (Quy tắc V2: Tôi đã đọc; 'gelezen' là phân từ hoàn thành)."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij hebben de kamer schoongemaakt. (Schoonmaken is een scheidbaar werkwoord)."
"Chúng tôi dọn dẹp căn phòng. Chúng tôi đã dọn dẹp căn phòng. ('Schoonmaken' là một động từ tách)."
-
"Na het analyseren van de data, kunnen we concluderen dat de resultaten significant zijn."
"Sau khi phân tích dữ liệu, chúng ta có thể kết luận rằng kết quả là đáng kể."
-
"Ik heb een boek gelezen. (hebben) Zij is naar de winkel gegaan. (zijn)"
"Tôi đã đọc một cuốn sách. (hebben) Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (zijn)"
-
"Omdat hij de les had voorbereid, kon hij alle vragen beantwoorden. (Bijzin + V2-regel) Ik maak de deur open. (Scheidbare werkwoorden)"
"Bởi vì anh ấy đã chuẩn bị bài học, anh ấy có thể trả lời tất cả các câu hỏi. (Câu phụ + Quy tắc V2) Tôi mở cửa ra. (Động từ tách)"
