regelmatig
Định nghĩa "regelmatig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met vaste tussenpozen plaatsvindend of gedaan wordend; frequent.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij bezoekt de bibliotheek regelmatig."
"Anh ấy thường xuyên đến thư viện."
"Regelmatige lichaamsbeweging is goed voor de gezondheid."
"Vận động cơ thể thường xuyên rất tốt cho sức khỏe."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'regelmatig' có nghĩa là 'thường xuyên', 'đều đặn'. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trein vertrekt regelmatig om 8 uur 's ochtends."
"Tàu hỏa khởi hành đều đặn lúc 8 giờ sáng."
-
"Het is belangrijk om regelmatig te sporten voor je gezondheid."
"Điều quan trọng là phải tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt."
-
"Zij bezoekt regelmatig haar grootouders, omdat ze van hen houdt."
"Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà của mình, vì cô ấy yêu quý họ."
-
"Hij sport regelmatig om fit te blijven. (regelmatig - Từ vựng)"
"Anh ấy tập thể thao thường xuyên để giữ dáng. (regelmatig - Từ vựng)"
-
"Deze auto is duur, maar die andere auto is duurder. De duurste auto staat in de showroom. (Trappen van vergelijking)"
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn. Chiếc xe đắt nhất được trưng bày trong phòng trưng bày. (So sánh Tính từ)"
-
"Omdat het regelmatig regent, blijf ik vandaag thuis. (Bijzin + regelmatig)"
"Bởi vì trời mưa thường xuyên, hôm nay tôi ở nhà. (Câu phụ + regelmatig)"
