(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frequent
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

frequent

/frəˈkwɛnt/
thường xuyên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "frequent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Regelmatig voorkomend of plaatsvindend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bezoekt zijn ouders frequent."

    "Anh ấy thường xuyên thăm bố mẹ."

  • "Deze trein rijdt frequent op en neer."

    "Chuyến tàu này chạy lên chạy xuống thường xuyên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Thường được sử dụng như một tính từ để mô tả điều gì đó xảy ra nhiều lần hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'. Số nhiều của tính từ này thường không thay đổi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De frequente regenval in Nederland kan soms vervelend zijn."

    "Những cơn mưa thường xuyên ở Hà Lan đôi khi có thể gây khó chịu."

  • "Het grote huis staat aan de gracht. (Grote krijgt een -e omdat het voor een het-woord staat en niet-onzijdig is)"

    "Ngôi nhà lớn nằm trên kênh đào. (Grote có thêm -e vì nó đứng trước một từ giống trung 'het' và không phải số nhiều/số ít xác định)."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op na het ontbijt."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau bữa sáng."