(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onregelmatig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Y học

onregelmatig

/ɔnˈreːɣəlmatɪx/
không đều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onregelmatig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet regelmatig; zonder een vast patroon of ritme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu nhịp điệu hoặc tính đều đặn, đặc biệt liên quan đến nhịp tim.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn hartslag was onregelmatig."

    "Nhịp tim của anh ấy không đều."

  • "De leveringen waren onregelmatig."

    "Việc giao hàng không được thường xuyên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

regelmatig(đều đặn) constant(ổn định)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onregelmatig' dùng để miêu tả sự thiếu đều đặn, không có quy tắc hoặc nhịp điệu ổn định. Ví dụ, 'een onregelmatige hartslag' (nhịp tim không đều).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De onregelmatige hartslag van de patiënt baarde de dokter zorgen."

    "Nhịp tim không đều của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng."

  • "Het rooster is dit jaar erg onregelmatig; sommige dagen werken we lang en andere dagen kort."

    "Thời khóa biểu năm nay rất không đều; một số ngày chúng ta làm việc dài và những ngày khác ngắn."

  • "Zijn onregelmatige werktijden maken het moeilijk om afspraken te maken."

    "Giờ làm việc không đều của anh ấy gây khó khăn cho việc lên lịch hẹn."