(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lokaal
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Địa lý, Đời sống

lokaal

/loːˈkaːl/
công viên địa phương
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lokaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot of kenmerkend voor een bepaalde plaats of buurt; dichtbij, ter plaatse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một địa điểm hoặc khu phố cụ thể; gần đó, địa phương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lokale economie profiteert van het toerisme."

    "Nền kinh tế địa phương hưởng lợi từ du lịch."

  • "Er is een lokaal festival volgende week."

    "Có một lễ hội địa phương vào tuần tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

plaatselijk(thuộc địa phương) regionaal(thuộc vùng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lokaal' thường dùng để chỉ những gì thuộc về một địa điểm, khu vực nhỏ, mang tính địa phương. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De lokale bakker maakt elke dag vers brood."

    "Người thợ làm bánh địa phương làm bánh mì tươi mỗi ngày."

  • "Het lokale dialect is soms moeilijk te verstaan voor buitenstaanders."

    "Phương ngữ địa phương đôi khi khó hiểu đối với người ngoài."

  • "We steunen de lokale economie door onze boodschappen hier te doen."

    "Chúng tôi hỗ trợ nền kinh tế địa phương bằng cách mua sắm ở đây."