(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reizen
A2
werkwoord A2 Du lịch, Địa lý, Giao thông

reizen

/ˈrɛi̯.zə(n)/
đi du lịch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "reizen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een reis maken, vaak over een lange afstand of naar het buitenland.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi du lịch, thực hiện một chuyến đi, thường là một quãng đường dài hoặc ra nước ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil de wereld rondreizen."

    "Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Zij reist veel voor haar werk."

    "Cô ấy đi du lịch nhiều cho công việc của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verre reizen(đi du lịch xa) op reis gaan(đi du lịch)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. Không phải là động từ tách. Nó tương tự như 'gaan op reis' nhưng 'reizen' là cách diễn đạt chung hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) reizen
Wij willen naar Spanje reizen.
(Chúng tôi muốn đi du lịch đến Tây Ban Nha.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) reis
Ik reis vaak met de trein.
(Tôi thường đi du lịch bằng tàu hỏa.)
Past Simple (quá khứ đơn) reisde
Vorig jaar reisde ik naar Italië.
(Năm ngoái tôi đã đi du lịch đến Ý.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gereisd
Wij hebben veel gereisd.
(Chúng tôi đã đi du lịch rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Wij reizen volgende week naar Spanje."

    "Chúng tôi đi du lịch Tây Ban Nha vào tuần tới."

  • "Het reizen met de trein is vaak comfortabeler dan met de auto."

    "Đi du lịch bằng tàu hỏa thường thoải mái hơn đi bằng ô tô."

  • "Zij reizen de hele wereld over."

    "Họ đi du lịch vòng quanh thế giới."

Động từ tách
  • "Wij reizen volgende week naar Spanje."

    "Chúng tôi sẽ đi du lịch Tây Ban Nha vào tuần tới."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra."

  • "Zij belt mij morgen op."

    "Cô ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Wij reizen volgende week naar Spanje. (V2-regel)"

    "Chúng tôi đi du lịch đến Tây Ban Nha vào tuần tới."

  • "Het is belangrijk te reizen om andere culturen te leren kennen. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là đi du lịch để tìm hiểu các nền văn hóa khác."

  • "Ik denk dat zij volgende zomer naar Italië zullen reizen, omdat ze de Italiaanse keuken willen proberen. (Bijzin, 'reizen' ở cuối câu)."

    "Tôi nghĩ rằng họ sẽ đi du lịch đến Ý vào mùa hè tới, bởi vì họ muốn thử ẩm thực Ý."

Động từ phản thân
  • "Wij reizen elk jaar naar Frankrijk om te genieten van de cultuur en het eten."

    "Chúng tôi đi du lịch đến Pháp mỗi năm để thưởng thức văn hóa và ẩm thực."

  • "Het reizen met de trein is vaak duurzamer dan vliegen."

    "Đi du lịch bằng tàu hỏa thường bền vững hơn so với đi máy bay."

  • "Zij reizen de hele wereld rond om nieuwe ervaringen op te doen."

    "Họ đi du lịch vòng quanh thế giới để có được những trải nghiệm mới."