vaak
/ˈvaːk/
nhiều lần
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vaak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thường xuyên; nhiều lần.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ga vaak naar de bioscoop."
"Tôi thường xuyên đi xem phim."
"Hij komt vaak te laat."
"Anh ấy thường xuyên đến muộn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
