rekenen op
Định nghĩa "rekenen op" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vertrouwen op iets of iemand, verwachten dat iets zal gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mong đợi điều gì đó xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó; tin cậy vào điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik reken op je steun bij dit project."
"Tôi trông cậy vào sự hỗ trợ của bạn trong dự án này."
"Je kunt erop rekenen dat ik op tijd kom."
"Bạn có thể tin tưởng rằng tôi sẽ đến đúng giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'op' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik reken op jouw hulp. (Tôi trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | rekenen op | Je kunt op hem rekenen. (Bạn có thể tin cậy vào anh ấy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | reken op | Ik reken op je hulp. (Tôi tin vào sự giúp đỡ của bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | rekende op | Hij rekende op een snelle overwinning. (Anh ấy đã tin vào một chiến thắng nhanh chóng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | op gerekend | Er is op zijn komst gerekend. (Người ta đã tính đến sự đến của anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je kunt altijd op je vrienden rekenen."
"Bạn luôn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình."
-
"Ik reken erop dat je me zult helpen met verhuizen."
"Tôi mong đợi bạn sẽ giúp tôi chuyển nhà."
-
"Wij rekenen erop dat het project op tijd af zal zijn."
"Chúng tôi kỳ vọng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Je kunt altijd op je vrienden rekenen."
"Bạn luôn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình."
-
"We rekenen erop dat je op tijd bent."
"Chúng tôi tin rằng bạn sẽ đến đúng giờ."
-
"Ik reken op een goede afloop van de operatie."
"Tôi tin rằng cuộc phẫu thuật sẽ thành công."
