verwachten
Định nghĩa "verwachten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Hopen dat iets zal gebeuren of waar zal zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mong đợi, chờ đợi, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik verwacht dat de trein op tijd zal aankomen."
"Tôi mong đợi chuyến tàu sẽ đến đúng giờ."
"Wat verwacht je van dit project?"
"Bạn mong đợi gì ở dự án này?"
"Ze verwacht een kind."
"Cô ấy đang mang thai (mong đợi một đứa con)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verwachten' có nghĩa là mong đợi, chờ đợi, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật. Nó thường được dùng khi bạn có lý do để tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: Ik verwacht dat het morgen mooi weer zal zijn. (Tôi mong đợi ngày mai trời sẽ đẹp). Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verwachten | Ik verwacht dat hij op tijd komt. (Tôi mong đợi rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verwacht | Ik verwacht een brief van mijn zus. (Tôi đang mong đợi một lá thư từ em gái tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verwachtte | Ik verwachtte een cadeau, maar ik kreeg er geen. (Tôi đã mong đợi một món quà, nhưng tôi không nhận được.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verwacht | Ik heb hem al lang verwacht. (Tôi đã đợi anh ta từ lâu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik verwacht dat het morgen mooi weer zal zijn."
"Tôi hy vọng rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"Je mag hier niet roken, omdat het verboden is."
"Bạn không được phép hút thuốc ở đây, vì nó bị cấm."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer vandaag schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Hôm nay chúng tôi dọn dẹp phòng."
-
"Ik verwacht dat het morgen gaat regenen."
"Tôi hy vọng rằng trời sẽ mưa vào ngày mai."
-
"Wij verwachten veel van dit nieuwe project. De resultaten moeten geweldig zijn."
"Chúng tôi kỳ vọng rất nhiều vào dự án mới này. Kết quả phải thật tuyệt vời."
-
"Zij verwacht dat haar vriend haar een cadeau zal geven."
"Cô ấy hy vọng rằng bạn trai sẽ tặng cô ấy một món quà."
-
"Ik verwacht dat de trein op tijd zal aankomen."
"Tôi hy vọng rằng chuyến tàu sẽ đến đúng giờ."
-
"Zij verwachten veel van hun kinderen."
"Họ kỳ vọng nhiều vào con cái của họ."
-
"We verwachten mooi weer dit weekend."
"Chúng tôi hy vọng thời tiết đẹp vào cuối tuần này."
-
"Ik verwacht dat de trein op tijd zal aankomen."
"Tôi hy vọng rằng tàu sẽ đến đúng giờ."
-
"Wij gaan morgen naar het strand, als het mooi weer is."
"Chúng tôi sẽ đi biển vào ngày mai, nếu thời tiết đẹp."
-
"Zij zal de afwas doen nadat ze heeft gegeten."
"Cô ấy sẽ rửa bát sau khi cô ấy ăn xong."
