(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwachten
B1
werkwoord B1 Algemeen

verwachten

/vərˈvɑxtə(n)/
mong đợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwachten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hopen dat iets zal gebeuren of waar zal zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mong đợi, chờ đợi, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik verwacht dat de trein op tijd zal aankomen."

    "Tôi mong đợi chuyến tàu sẽ đến đúng giờ."

  • "Wat verwacht je van dit project?"

    "Bạn mong đợi gì ở dự án này?"

  • "Ze verwacht een kind."

    "Cô ấy đang mang thai (mong đợi một đứa con)."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vrezen(lo sợ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verwachten' có nghĩa là mong đợi, chờ đợi, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật. Nó thường được dùng khi bạn có lý do để tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: Ik verwacht dat het morgen mooi weer zal zijn. (Tôi mong đợi ngày mai trời sẽ đẹp). Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verwachten
Ik verwacht dat hij op tijd komt.
(Tôi mong đợi rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verwacht
Ik verwacht een brief van mijn zus.
(Tôi đang mong đợi một lá thư từ em gái tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) verwachtte
Ik verwachtte een cadeau, maar ik kreeg er geen.
(Tôi đã mong đợi một món quà, nhưng tôi không nhận được.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verwacht
Ik heb hem al lang verwacht.
(Tôi đã đợi anh ta từ lâu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik verwacht dat het morgen mooi weer zal zijn."

    "Tôi hy vọng rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."

  • "Je mag hier niet roken, omdat het verboden is."

    "Bạn không được phép hút thuốc ở đây, vì nó bị cấm."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer vandaag schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Hôm nay chúng tôi dọn dẹp phòng."

Động từ phản thân
  • "Ik verwacht dat het morgen gaat regenen."

    "Tôi hy vọng rằng trời sẽ mưa vào ngày mai."

  • "Wij verwachten veel van dit nieuwe project. De resultaten moeten geweldig zijn."

    "Chúng tôi kỳ vọng rất nhiều vào dự án mới này. Kết quả phải thật tuyệt vời."

  • "Zij verwacht dat haar vriend haar een cadeau zal geven."

    "Cô ấy hy vọng rằng bạn trai sẽ tặng cô ấy một món quà."

Chọn trợ động từ
  • "Ik verwacht dat de trein op tijd zal aankomen."

    "Tôi hy vọng rằng chuyến tàu sẽ đến đúng giờ."

  • "Zij verwachten veel van hun kinderen."

    "Họ kỳ vọng nhiều vào con cái của họ."

  • "We verwachten mooi weer dit weekend."

    "Chúng tôi hy vọng thời tiết đẹp vào cuối tuần này."

Thì Tương lai
  • "Ik verwacht dat de trein op tijd zal aankomen."

    "Tôi hy vọng rằng tàu sẽ đến đúng giờ."

  • "Wij gaan morgen naar het strand, als het mooi weer is."

    "Chúng tôi sẽ đi biển vào ngày mai, nếu thời tiết đẹp."

  • "Zij zal de afwas doen nadat ze heeft gegeten."

    "Cô ấy sẽ rửa bát sau khi cô ấy ăn xong."