(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertrouwen op
B1
scheidbaar werkwoord B1 Tổng quát

vertrouwen op

/vərˈtrɔu̯.wə(n) ɔp/
dựa vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vertrouwen op" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets beschouwen als betrouwbaar en hulp, steun of informatie van hem/haar/het verwachten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tin tưởng, dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc thông tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je kunt op hem vertrouwen voor de klus."

    "Bạn có thể tin tưởng anh ấy cho công việc đó."

  • "We moeten vertrouwen op onze eigen kracht."

    "Chúng ta phải dựa vào sức mạnh của chính mình."

  • "Zij vertrouwt op de informatie die ze heeft gekregen."

    "Cô ấy dựa vào thông tin mà cô ấy đã nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rekenen op(dựa vào, trông cậy vào) geloven in(tin tưởng vào)

Trái nghĩa

wantrouwen(không tin tưởng, nghi ngờ) in twijfel trekken(nghi ngờ, đặt câu hỏi về)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'op' sẽ được đặt ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik vertrouw op jou. (Tôi tin tưởng bạn). Trong một số trường hợp, nó có thể đi với 'in' để diễn tả sự tin tưởng vào một điều gì đó trừu tượng hơn. Tuy nhiên, 'vertrouwen op' phổ biến hơn khi nói về sự tin tưởng vào người hoặc sự vật cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Ik vertrouw op de eerlijkheid van mijn collega."

    "Tôi tin tưởng vào sự trung thực của đồng nghiệp mình."

  • "Je kunt altijd op je vrienden vertrouwen als je problemen hebt."

    "Bạn luôn có thể tin tưởng vào bạn bè khi gặp vấn đề."

  • "Wij vertrouwen erop dat de regering de juiste beslissingen zal nemen."

    "Chúng tôi tin tưởng rằng chính phủ sẽ đưa ra những quyết định đúng đắn."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik vertrouw op de eerlijkheid van mijn vrienden."

    "Tôi tin tưởng vào sự trung thực của bạn bè tôi."

  • "Wij vertrouwen erop dat het project op tijd af zal zijn."

    "Chúng tôi tin rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Je moet op je eigen intuïtie vertrouwen."

    "Bạn phải tin vào trực giác của chính mình."