relatief
Định nghĩa "relatief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In verhouding tot iets anders beschouwd; vergelijkenderwijs.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De relatieve luchtvochtigheid is momenteel hoog."
"Độ ẩm tương đối hiện tại đang cao."
"Hij spreekt relatief goed Nederlands."
"Anh ấy nói tiếng Hà Lan tương đối tốt."
"De prijs is relatief laag voor deze kwaliteit."
"Giá cả tương đối thấp so với chất lượng này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'relatief' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'tương đối' trong tiếng Việt. Nó là một tính từ và không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'. Số nhiều của 'relatief' là 'relatieve'. Lưu ý rằng khi được sử dụng như một trạng từ, nó đứng sau động từ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: 'Dit is relatief duur.' (Điều này tương đối đắt đỏ.)
