(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relatief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Ngôn ngữ học

relatief

/reːlaːˈtif/
tương đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "relatief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In verhouding tot iets anders beschouwd; vergelijkenderwijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De relatieve luchtvochtigheid is momenteel hoog."

    "Độ ẩm tương đối hiện tại đang cao."

  • "Hij spreekt relatief goed Nederlands."

    "Anh ấy nói tiếng Hà Lan tương đối tốt."

  • "De prijs is relatief laag voor deze kwaliteit."

    "Giá cả tương đối thấp so với chất lượng này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

betrekkelijk(tương đối, có liên quan) verhoudingsgewijs(tương xứng, tương đối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'relatief' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'tương đối' trong tiếng Việt. Nó là một tính từ và không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'. Số nhiều của 'relatief' là 'relatieve'. Lưu ý rằng khi được sử dụng như một trạng từ, nó đứng sau động từ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: 'Dit is relatief duur.' (Điều này tương đối đắt đỏ.)

Ngữ pháp (Grammatica)