(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remmen
B2
werkwoord B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

remmen

/ˈrɛmə(n)/
kìm hãm tiến độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "remmen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De ontwikkeling of vooruitgang van iets vertragen of tegenhouden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kìm hãm, ngăn chặn, bóp nghẹt sự phát triển hoặc tiến bộ của cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hoge belastingen remmen de economische groei."

    "Thuế cao kìm hãm tăng trưởng kinh tế."

  • "Bureaucratie remt de innovatie."

    "Quan liêu kìm hãm sự đổi mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

belemmeren(cản trở) vertagen(làm chậm lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'remmen' là một động từ thường. Không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) remmen
Het is belangrijk om op tijd te remmen.
(Điều quan trọng là phải phanh kịp thời.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) rem
Ik rem voor het stoplicht.
(Tôi phanh trước đèn giao thông.)
Past Simple (quá khứ đơn) remde
De auto remde plotseling.
(Chiếc xe đột ngột phanh lại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geremd
De chauffeur heeft hard geremd.
(Người lái xe đã phanh gấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De hoge inflatie remt de economische groei."

    "Lạm phát cao đang kìm hãm sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Het dragen van een mondkapje remt de verspreiding van het virus."

    "Việc đeo khẩu trang giúp ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "De regering probeert de uitstoot van CO2 te remmen met nieuwe wetten."

    "Chính phủ đang cố gắng hạn chế lượng khí thải CO2 bằng các luật mới."

Động từ khuyết thiếu
  • "De economische crisis remt de groei van veel bedrijven."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đang kìm hãm sự tăng trưởng của nhiều công ty."

  • "Je moet remmen als je een rood verkeerslicht ziet."

    "Bạn phải phanh khi bạn thấy đèn giao thông màu đỏ."

  • "Zij kan goed Nederlands spreken, omdat ze al een jaar in Nederland woont. (Modale werkwoorden: kan)"

    "Cô ấy có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì cô ấy đã sống ở Hà Lan được một năm. (Động từ khuyết thiếu: kan)"

Thì Hiện tại đơn
  • "De overheid probeert de inflatie te remmen door de rente te verhogen."

    "Chính phủ cố gắng kiềm chế lạm phát bằng cách tăng lãi suất."

  • "Hij remt zijn enthousiasme om teleurstellingen te voorkomen."

    "Anh ấy kiềm chế sự nhiệt tình của mình để tránh thất vọng."

  • "Ik lees elke dag de krant."

    "Tôi đọc báo mỗi ngày."

Động từ tách
  • "De overheid probeert de inflatie te remmen door de rente te verhogen."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát bằng cách tăng lãi suất."

  • "Het nieuwe beleid remt de economische groei, wat ongunstig is voor de werkgelegenheid."

    "Chính sách mới đang kìm hãm tăng trưởng kinh tế, điều này bất lợi cho việc làm."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De economische crisis remde de groei van het bedrijf."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã kìm hãm sự tăng trưởng của công ty."

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren."

    "Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình."