bevorderen
Định nghĩa "bevorderen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De ontwikkeling of groei van iets (vooral iets wenselijks) aanmoedigen of stimuleren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đáng mong muốn). Thúc đẩy, vun đắp, xây dựng mối quan hệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering wil de economische groei bevorderen."
"Chính phủ muốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
"Dit beleid bevordert de samenwerking tussen de verschillende afdelingen."
"Chính sách này thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban khác nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden). Chú ý đến cách phát âm của âm 'v' trong 'bevorderen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bevorderen | Het bedrijf wil de export bevorderen. (Công ty muốn thúc đẩy xuất khẩu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bevorder | Ik bevorder de samenwerking tussen de afdelingen. (Tôi thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bevorderde | Hij bevorderde de carrière van zijn collega. (Anh ấy đã thúc đẩy sự nghiệp của đồng nghiệp của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bevorderd | De samenwerking is bevorderd door de nieuwe overeenkomst. (Sự hợp tác đã được thúc đẩy bởi thỏa thuận mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid wil het gebruik van openbaar vervoer bevorderen."
"Chính phủ muốn khuyến khích việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng."
-
"Zij kan haar carrière bevorderen door hard te werken."
"Cô ấy có thể thúc đẩy sự nghiệp của mình bằng cách làm việc chăm chỉ."
-
"Hij moet meer sporten om zijn gezondheid te bevorderen."
"Anh ấy nên tập thể thao nhiều hơn để cải thiện sức khỏe của mình."
-
"De overheid wil het gebruik van groene energie bevorderen."
"Chính phủ muốn thúc đẩy việc sử dụng năng lượng xanh."
-
"Het bedrijf wil de samenwerking tussen de afdelingen bevorderen."
"Công ty muốn tăng cường sự hợp tác giữa các phòng ban."
-
"De leraar probeert de interesse van de leerlingen voor geschiedenis te bevorderen."
"Giáo viên cố gắng khơi gợi sự quan tâm của học sinh đối với môn lịch sử."
-
"Het bedrijf wil de verkoop van zijn producten bevorderen door middel van een nieuwe marketingcampagne."
"Công ty muốn thúc đẩy doanh số bán sản phẩm của mình thông qua một chiến dịch marketing mới."
-
"De overheid probeert de economische groei te bevorderen door investeringen in infrastructuur."
"Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng."
-
"Zij bevordert de samenwerking tussen de verschillende afdelingen binnen het bedrijf."
"Cô ấy thúc đẩy sự hợp tác giữa các bộ phận khác nhau trong công ty."
-
"De overheid wil het gebruik van openbaar vervoer bevorderen om de files te verminderen."
"Chính phủ muốn khuyến khích việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn giao thông."
-
"Het is belangrijk om een gezonde levensstijl te bevorderen, inclusief regelmatige lichaamsbeweging en een evenwichtig dieet."
"Điều quan trọng là khuyến khích một lối sống lành mạnh, bao gồm tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng."
-
"De leraar probeerde de interesse van de leerlingen in de geschiedenis te bevorderen door spannende verhalen te vertellen."
"Giáo viên đã cố gắng khơi gợi sự quan tâm của học sinh đối với lịch sử bằng cách kể những câu chuyện thú vị."
