belemmeren
Định nghĩa "belemmeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets hinderen, in de weg staan, vertragen of verhinderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cản trở, gây trở ngại, làm chậm trễ hoặc ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó bằng cách chặn đường họ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dichte mist belemmerde het zicht van de chauffeur."
"Sương mù dày đặc đã cản trở tầm nhìn của người lái xe."
"Zijn angst voor water belemmerde hem om de overkant te bereiken."
"Nỗi sợ nước đã cản trở anh ấy đến bờ bên kia."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'belemmeren' có nghĩa là cản trở, gây trở ngại. Đây là động từ chỉ hành động của một người hoặc một vật lên người hoặc vật khác. Ví dụ: De regen belemmerde onze voortgang (Cơn mưa cản trở sự tiến bộ của chúng tôi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | belemmeren | De regen kan het verkeer belemmeren. (Cơn mưa có thể cản trở giao thông.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | belemmer | Ik belemmer de doorgang niet. (Tôi không cản trở lối đi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | belemmerde | De sneeuw belemmerde het verkeer gisteren. (Tuyết đã cản trở giao thông ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | belemmerd | De toegang was belemmerd door een hek. (Lối vào đã bị cản trở bởi một hàng rào.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De hevige regen belemmerde het verkeer."
"Cơn mưa lớn đã cản trở giao thông."
-
"Bureaucratie kan innovatie belemmeren."
"Quan liêu có thể cản trở sự đổi mới."
-
"Zijn slechte gezondheid belemmerde hem in het uitvoeren van zijn werk."
"Sức khỏe kém đã cản trở anh ta trong việc thực hiện công việc của mình."
-
"De files belemmeren het verkeer elke ochtend."
"Các vụ tắc đường cản trở giao thông mỗi sáng."
-
"Slechte communicatie kan de voortgang van een project belemmeren."
"Giao tiếp kém có thể cản trở tiến độ của một dự án."
-
"Het lawaai belemmerde haar concentratie tijdens het examen."
"Tiếng ồn làm cản trở sự tập trung của cô ấy trong kỳ thi."
-
"De file belemmerde het verkeer."
"Ùn tắc giao thông cản trở giao thông."
-
"Slecht weer kan de oogst belemmeren."
"Thời tiết xấu có thể cản trở mùa màng."
-
"Zijn slechte gezondheid belemmerde hem om te reizen."
"Sức khỏe kém của anh ấy cản trở anh ấy đi du lịch."
-
"De regen belemmerde het verkeer aanzienlijk."
"Cơn mưa đã cản trở giao thông đáng kể."
-
"Het lawaai belemmerde hem tijdens het studeren."
"Tiếng ồn đã cản trở anh ấy trong khi học."
-
"Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."
"Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."
