repareren
/reːpaˈreːrə(n)/
sửa chữa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "repareren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets herstellen of in orde maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sửa chữa một cái gì đó hoặc làm cho cái gì đó đúng đắn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De monteur repareert de auto."
"Người thợ sửa chữa ô tô."
"Ik moet mijn fiets laten repareren."
"Tôi cần phải mang xe đạp đi sửa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | repareren | Ik moet mijn fiets repareren. (Tôi cần sửa xe đạp của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | repareer | Ik repareer mijn computer. (Tôi sửa máy tính của tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | repareerde | Ik repareerde de auto gisteren. (Tôi đã sửa chiếc xe hơi hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gerepareerd | De fiets is gerepareerd. (Chiếc xe đạp đã được sửa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Quá khứ đơn
-
"De fiets was kapot, dus ik moest hem repareren."
"Chiếc xe đạp bị hỏng, vì vậy tôi phải sửa nó."
-
"Gisteren fietste ik naar de stad."
"Hôm qua tôi đã đạp xe đến thành phố."
-
"Ik ruim de kamer morgen op."
"Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng."
Hiện tại hoàn thành
-
"De monteur kon de auto snel repareren."
"Người thợ máy có thể sửa chữa chiếc xe hơi một cách nhanh chóng."
-
"Mijn fiets is kapot, ik moet hem laten repareren."
"Xe đạp của tôi bị hỏng, tôi phải đem nó đi sửa."
-
"Zij probeert de oude stoel zelf te repareren."
"Cô ấy cố gắng tự sửa chữa chiếc ghế cũ."
Chọn trợ động từ
-
"De fiets is kapot, ik moet hem repareren."
"Xe đạp bị hỏng, tôi phải sửa nó."
-
"De monteur kon de auto snel repareren."
"Người thợ máy đã có thể sửa chiếc xe hơi một cách nhanh chóng."
-
"Het bedrijf is gespecialiseerd in het repareren van oude meubels."
"Công ty chuyên về sửa chữa đồ nội thất cũ."
