richten op
Định nghĩa "richten op" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een punt, doel of persoon als richtsnoer voor een handeling, met name het afvuren van een wapen of het gooien van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhắm, hướng (vũ khí, vật thể) vào mục tiêu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij richt zijn geweer op het doel."
"Anh ấy nhắm khẩu súng của mình vào mục tiêu."
"De camera is gericht op de zonsondergang."
"Máy ảnh được hướng về phía hoàng hôn."
"Ze richtte haar aandacht op het oplossen van het probleem."
"Cô ấy hướng sự chú ý của mình vào việc giải quyết vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì hiện tại và quá khứ đơn, 'richten' sẽ đứng trước 'op' và 'op' sẽ đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik richt de camera op het onderwerp.' (Tôi hướng máy ảnh vào chủ đề). 'Hij richtte zijn blik op de spreker.' (Anh ấy hướng ánh nhìn của mình về phía người nói).
Nghĩa của 'mục đích' trong tiếng Việt thường là danh từ (ví dụ: 'What is your purpose?' -> 'Wat is je doel?'). Tuy nhiên, động từ 'richten op' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'nhắm, hướng vào', tương ứng với một khía cạnh của 'mục đích' mà bạn cung cấp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | richten op | We moeten ons richten op de toekomst. (Chúng ta cần tập trung vào tương lai.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | richt op | Ik richt me op mijn studie. (Tôi tập trung vào việc học của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | richtte op | Hij richtte zich op het probleem. (Anh ấy tập trung vào vấn đề.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gericht op | De cursus is gericht op beginners. (Khóa học này nhắm đến người mới bắt đầu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De schutter richtte het geweer op de schietschijf."
"Người bắn súng nhắm súng vào bia bắn."
-
"Het bedrijf richt zich op de internationale markt."
"Công ty nhắm mục tiêu vào thị trường quốc tế."
-
"De leraar richtte zijn aandacht op de zwakste leerlingen."
"Giáo viên tập trung sự chú ý của mình vào những học sinh yếu nhất."
-
"De soldaat richtte zijn geweer op de vijand."
"Người lính hướng khẩu súng của mình vào kẻ thù."
-
"Het bedrijf richt zich op de ontwikkeling van nieuwe technologieën."
"Công ty tập trung vào việc phát triển các công nghệ mới."
-
"Omdat hij niet wilde meewerken, ontsloeg de baas hem meteen."
"Vì anh ta không muốn hợp tác, ông chủ đã sa thải anh ta ngay lập tức."
-
"De soldaat richtte zijn geweer op de vijand."
"Người lính hướng súng về phía kẻ thù."
-
"Het is belangrijk om je tijdens de presentatie op het publiek te richten."
"Điều quan trọng là phải hướng sự chú ý của bạn vào khán giả trong suốt bài thuyết trình."
-
"Om succesvol te zijn, moet je je richten op je sterke punten."
"Để thành công, bạn phải tập trung vào điểm mạnh của mình."
-
"De schutter richtte zijn geweer op het doelwit."
"Người bắn súng nhắm súng của mình vào mục tiêu."
-
"Zij hadden de brief al geschreven voordat ik aankwam."
"Họ đã viết xong lá thư trước khi tôi đến."
-
"Ik weet dat hij de auto heeft opgebeld."
"Tôi biết rằng anh ấy đã gọi điện để sửa xe."
-
"De soldaat richtte zijn geweer op de vijand."
"Người lính hướng khẩu súng của mình vào kẻ thù."
-
"Ze richt zich op haar studie om haar dromen te bereiken."
"Cô ấy tập trung vào việc học để đạt được ước mơ của mình."
-
"Hij ergert zich vaak aan het lawaai in de stad."
"Anh ấy thường khó chịu vì tiếng ồn trong thành phố."
-
"De boogschutter richtte zijn pijl op het doel. (richten op - woordenschat)"
"Người bắn cung nhắm mũi tên của mình vào mục tiêu."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen. (Hebben - voltooid deelwoord). Ik ben naar de winkel geweest. (Zijn - plaatsverandering)."
"Tôi đã đọc một cuốn sách ngày hôm qua. (Hebben - quá khứ phân từ). Tôi đã đi đến cửa hàng. (Zijn - sự thay đổi địa điểm)."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - động từ 'regent' ở cuối câu). Ik ga de deur open doen. (Scheidbaar werkwoord)."
"Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ - động từ 'regent' ở cuối câu). Tôi sẽ mở cửa ra. (Động từ tách)."
