gooien
Định nghĩa "gooien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets met kracht met de hand verplaatsen, vaak met de bedoeling iets te laten vliegen of vallen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ném, phóng một vật gì đó trong không khí bằng lực, sử dụng cánh tay và bàn tay.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jongen gooit de bal naar zijn vriend."
"Cậu bé đang ném quả bóng về phía bạn của mình."
"Ze gooide het papier in de prullenbak."
"Cô ấy đã ném tờ giấy vào thùng rác."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'gooien' tương đương với 'đang ném' ở đây là dạng nguyên mẫu. Trong tiếng Hà Lan, động từ ở thì hiện tại tiếp diễn (tương tự V-ing) thường được diễn đạt bằng thì hiện tại đơn (tegenwoordige tijd). Ví dụ: 'Hij gooit de bal' có nghĩa là 'Anh ấy đang ném/ném quả bóng'.
Cách chia động từ 'gooien' (nguyên mẫu):
Hiện tại đơn: ik gooi, jij gooit, hij/zij/het gooit, wij gooien, jullie gooien, zij gooien.
Quá khứ đơn: ik gooide, jij gooide, hij/zij/het gooide, wij gooiden, jullie gooiden, zij gooiden.
'Gooien' là một động từ thường, không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | gooien | We moeten de bal gooien. (Chúng ta phải ném bóng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | gooi | Ik gooi de bal naar je. (Tôi ném bóng cho bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | gooide | Hij gooide de steen in het water. (Anh ấy ném hòn đá xuống nước.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gegooid | De bal is gegooid. (Quả bóng đã được ném.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De jongen gooide de bal naar zijn vriend."
"Cậu bé ném quả bóng cho bạn của mình."
-
"Zij gooide het oude speelgoed weg."
"Cô ấy vứt đồ chơi cũ đi."
-
"Ik gooide de steen in het water."
"Tôi ném hòn đá xuống nước."
-
"De jongen gooit de bal naar zijn vader."
"Cậu bé ném quả bóng về phía bố của mình."
-
"Zij gooit de oude kranten in de prullenbak."
"Cô ấy ném những tờ báo cũ vào thùng rác."
-
"De atleet gooit de speer verder dan ooit tevoren."
"Vận động viên ném lao xa hơn bao giờ hết."
-
"De jongen gooit de bal naar zijn vriend."
"Cậu bé ném quả bóng cho bạn của mình."
-
"Ze gooide de oude kranten in de prullenbak."
"Cô ấy ném những tờ báo cũ vào thùng rác."
-
"Gooi de steen niet naar de hond!"
"Đừng ném hòn đá vào con chó!"
-
"Hij gooide de bal naar zijn vriend."
"Anh ấy ném quả bóng cho bạn của mình."
-
"Zij gooide het papier in de prullenbak."
"Cô ấy ném tờ giấy vào thùng rác."
-
"De boze klant gooide zijn koffie op de grond."
"Người khách hàng tức giận ném cà phê của mình xuống đất."
