rijden
Định nghĩa "rijden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verplaatsen (zich) per rijdend voertuig of rijdier. Meestal op een fiets, motor, paard of in een auto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cưỡi (động vật, đặc biệt là ngựa), lái hoặc di chuyển bằng (phương tiện).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij rijdt elke dag naar zijn werk met de auto."
"Anh ấy lái xe hơi đi làm mỗi ngày."
"Kun je op een paard rijden?"
"Bạn có biết cưỡi ngựa không?"
"De kinderen rijden op hun fietsen in het park."
"Những đứa trẻ đang đạp xe trong công viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'rijden' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Điều này có nghĩa là tiền tố của động từ sẽ được tách ra và đặt ở cuối câu trong một số cấu trúc nhất định. Ví dụ: "Hij rijdt elke dag met de fiets." (Anh ấy đi xe đạp mỗi ngày). Khi sử dụng ở thì quá khứ, ta dùng 'reed' (thì quá khứ đơn) hoặc 'gereden' (phân từ quá khứ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | rijden | Ik wil graag leren rijden. (Tôi muốn học lái xe.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | rijd | Ik rijd elke dag naar mijn werk. (Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | reed | Hij reed gisteren naar Amsterdam. (Hôm qua anh ấy đã lái xe đến Amsterdam.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gereden | We hebben de hele dag gereden. (Chúng tôi đã lái xe cả ngày.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen rijden op hun fietsen naar school."
"Những đứa trẻ đạp xe đến trường."
-
"Mijn vader rijdt elke dag met de auto naar zijn werk."
"Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày."
-
"Zij rijden graag paard in het bos."
"Họ thích cưỡi ngựa trong rừng."
-
"Ik rijd elke dag naar mijn werk met de auto."
"Tôi lái xe đi làm mỗi ngày bằng ô tô."
-
"De kinderen rijden in het park op hun fietsen."
"Những đứa trẻ đạp xe trong công viên."
-
"Mijn broer rijdt motor in zijn vrije tijd."
"Anh trai tôi lái mô tô trong thời gian rảnh."
-
"Ik rijd elke dag naar mijn werk."
"Tôi lái xe đi làm mỗi ngày."
-
"De kinderen rijden op hun fietsen in het park."
"Những đứa trẻ đạp xe trong công viên."
-
"Mijn broer rijdt graag motor in de bergen."
"Anh trai tôi thích lái mô tô trên núi."
-
"De kinderen rijden op hun fietsen naar school."
"Những đứa trẻ đạp xe đến trường."
-
"Ik heb gisteren naar de film gekeken."
"Hôm qua tôi đã xem phim."
-
"Wij maken de kamer schoon. (Opschonen)"
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. (Dọn dẹp)"
